ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thiếu nhi" (1件)
thiếu nhi

日本語
名子供
類語検索結果 "thiếu nhi" (1件)
ngày thiếu nhi

日本語
名子供の日
1/6 là ngày thiếu nhi.
6月1日は子供の日だ。
フレーズ検索結果 "thiếu nhi" (1件)
1/6 là ngày thiếu nhi.
6月1日は子供の日だ。
